single file
/'siɳgl'fail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng một: Một cách sắp xếp trong đó người hoặc vật xếp thành một hàng dài, mỗi người/vật đứng ngay phía sau người/vật phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The students walked in single file to the assembly hall. (Học sinh đi thành hàng một đến hội trường.)
- Due to the narrow path, the hikers had to proceed in single file. (Vì đường mòn hẹp, những người đi bộ đường dài phải tiến lên theo hàng một.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to walk/move in single file": đi/chuyển động theo hàng một.
- The ants moved in single file across the kitchen floor. (Những con kiến di chuyển thành hàng một trên sàn nhà bếp.)
"to form a single file": xếp thành một hàng một.
- Please form a single file as you exit the bus. (Hãy xếp thành một hàng một khi rời khỏi xe buýt.)
Biến thể và từ gần giống
- Line (n): hàng, dãy (một thuật ngữ chung hơn, không nhất thiết là "hàng một").
- Queue (n): hàng người chờ đợi (thường xếp thành hàng một).
Từ đồng nghĩa
- Indian file: hàng một (cách diễn đạt cũ, ít dùng hơn).
- Line: hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "single file")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "single file")